Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn du học Pháp, tư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như:
Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư Canada, cam kết đầu ra TEF, TCF Canada B2
Học Tiếng Pháp tổng quát, đào tạo 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, cam kết đầu ra thi đậu chứng chỉ du học Pháp, làm việc, định cư)
Lại một mùa phượng đỏ tới, là lúc học sinh sẽ rời xa ngôi trường cũ và bắt đầu một khởi đầu mới. Hãy cùng CAP chúc mừng các sĩ tử qua bài viết Tự Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Tốt Nghiệp dưới đây nhé.
- La remise des diplômes: Lễ trao bằng tốt nghiệp
- Le diplôme: Bằng cấp, chứng chỉ
- La diplômée/ Le Diplômé: Sinh viên tốt nghiệp, người đã tốt nghiệp
- La cérémonie: Lễ kỷ niệm, buổi lễ
- L’université: Trường đại học
- L’école: Trường học
- La faculté: Khoa
- La promotion: Khóa tốt nghiệp, niên khóa
- La thèse: Luận văn, luận án
- Le mémoire: Luận văn, đồ án
- L’année universitaire: Năm học
- Les études: Việc học
- La réussite: Sự thành công
- Les félicitations: Lời chúc mừng
- Le parcours professionnel: Con đường sự nghiệp
- L’avenir: Tương lai
- Le projet: Dự án, kế hoạch
- Obtenir un diplôme: Đạt được một bằng cấp
- Être diplômé(e) de: Tốt nghiệp từ
- Réussir ses études: Học hành thành công, đạt được kết quả tốt trong học tập
- Valider ses acquis: Xác nhận các kiến thức đã đạt được
- Féliciter: Chúc mừng ai đó
- Célébrer: Ăn mừng
- Préparer un mémoire: Chuẩn bị luận án
- Soutenir un mémoire: Bảo vệ luận án
- Entamer une carrière: Bắt đầu một sự nghiệp
- Trouver un emploi: Tìm việc làm
- Diplômé(e): Đã tốt nghiệp
- Universitaire: Thuộc về đại học
- Brillant(e): Xuất sắc, sáng chói
- Fier/Fière: Tự hào
- Heureux/Heureuse: Hạnh phúc
- Avec succès: Thành công
- Prochainement: Sắp tới, trong thời gian tới
- Finalement: Cuối cùng
Một số cụm từ thông dụng
- Je suis diplômé(e) de l’université de…: Tôi tốt nghiệp từ trường đại học…
- Félicitations pour votre diplôme!: Chúc mừng bằng tốt nghiệp của bạn!
- Bonne continuation!: Chúc mọi điều tốt đẹp! (Thường dùng khi chia tay để chúc thành công trong tương lai)
- Que fais-tu après tes études?: Bạn làm gì sau khi học xong?
- Je cherche un emploi: Tôi đang tìm việc làm.
- Je vais poursuivre mes études: Tôi sẽ tiếp tục học lên.
Chi tiết vui lòng liên hệ:
Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.
Tags: tu vung tieng phap chu de tot nghiep, hoc tieng phap o dau, hoc tieng phap online, hoc tieng phap co ban, tu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap